平勻 píng yún · bình quân Hán Việt: bình quân · Pinyin: píng yún Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 勻 (quân)Pinyinpíng yúnHán Việtbình quânCấu tạo平 + 勻 · bình + quân nghĩa thành phần: bình + quân Nghĩa EngCihui 平勻 íngyún v.p. regular and steady; even and regular; smooth