平化 bình hóa Hán Việt: bình hóa Tổng quan cách làm đồ vật bằng và láng Cấu tạo: 平 (bình) + 化 (hóa)Hán Việtbình hóaCấu tạo平 + 化 · bình + hóa nghĩa thành phần: bình + hóa Nghĩa ViệtCihui cách làm đồ vật bằng và láng