平午
bình ngọ
Hán Việt: bình ngọ · Pinyin: píng wǔ
Tổng quan
iữa trưa. bình ngọ bình ngọ ☆Giữa trưa.
Nghĩa
Việt
- Cihui iữa trưa. bình ngọ bình ngọ ☆Giữa trưa.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 正午,中午; 天文学用语。指平太阳上中天的时刻,即"平太阳时"的十二时。
- Tân Hoa Tự Điển 1.正午,中午。 2.天文学用语。指平太阳上中天的时刻,即"平太阳时"的十二时。