平歷

píng lì bình lịch

Hán Việt: bình lịch · Pinyin: píng lì

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (lịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓推算历法;定历。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓推算历法;定历。