平原

píng yuán bình nguyên

Hán Việt: bình nguyên · Pinyin: píng yuán

Tổng quan

cánh đồng | đồng bằng | LT:個|个 ồng bằng. bình nguyên bình nguyên ☆Đồng bằng.

Cấu tạo: (bình) + (nguyên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cánh đồng | đồng bằng | LT:個|个 ồng bằng. bình nguyên bình nguyên ☆Đồng bằng.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 平坦廣闊的原野。《左傳.桓公元年》:「秋,大水。凡平原出水為大水。」《文選.王粲.七哀詩二首之一》:「出門無所見,白骨蔽平原。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 起伏极小、海拔较低的广大平地。

Eng

  • CC-CEDICT field|plain|CL:個|个[ge4]
  • Cihui field; plain; CL:個|个

ja

  • JMdict plain|moor|prairie