平縣

píng xiàn bình huyền

Hán Việt: bình huyền · Pinyin: píng xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (huyền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指政务简易的一般县分『代县治以政事繁简分剧县﹑平县。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指政务简易的一般县分『代县治以政事繁简分剧县﹑平县。