平叛
bình bạn
Hán Việt: bình bạn · Pinyin: píng pàn
Tổng quan
dẹp loạn | bình định cuộc nổi dậy
Nghĩa
Việt
- Cihui dẹp loạn | bình định cuộc nổi dậy
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 平定叛乱。
Eng
- CC-CEDICT to put down a revolt|to pacify a rebellion
- Cihui to put down a revolt; to pacify a rebellion