平吞 píng tūn · bình thôn Hán Việt: bình thôn · Pinyin: píng tūn Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 吞 (thôn)Pinyinpíng tūnHán Việtbình thônCấu tạo平 + 吞 · bình + thôn nghĩa thành phần: bình + thôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 全吞;一口吞没。Tân Hoa Tự Điển 1.全吞;一口吞没。