平聽

píng tīng bình thính

Hán Việt: bình thính · Pinyin: píng tīng

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (thính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 平心听取。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.平心听取。