平吴 bình ngô Hán Việt: bình ngô Tổng quan Dẹp yên giặc Ngô Cấu tạo: 平 (bình) + 吴 (ngô)Hán Việtbình ngôCấu tạo平 + 吴 · bình + ngô nghĩa thành phần: bình + ngô Nghĩa ViệtCihui Dẹp yên giặc Ngô