平喘 bình suyễn Hán Việt: bình suyễn Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 喘 (suyễn)Hán Việtbình suyễnCấu tạo平 + 喘 · bình + suyễn nghĩa thành phần: bình + suyễn Nghĩa EngCihui 平喘 íngchuǎn v.o. <Ch. med.> relieve/prevent asthma