平國 píng guó · bình quốc Hán Việt: bình quốc · Pinyin: píng guó Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 國 (quốc)Pinyinpíng guóHán Việtbình quốcCấu tạo平 + 國 · bình + quốc nghĩa thành phần: bình + quốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 承平守成之国; 治国。Tân Hoa Tự Điển 1.承平守成之国。 2.治国。