平圓

píng yuán bình viên

Hán Việt: bình viên · Pinyin: píng yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (viên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"平圜"。即圆。因其为平面形,故称; 正圆。对椭圆而言。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"平圜"。即圆。因其为平面形,故称。 2.正圆。对椭圆而言。

Eng

  • Cihui 平圓 píngyuán n. <math.> circle