平圓盤 bình viên bàn Hán Việt: bình viên bàn Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 圓 (viên) + 盤 (bàn)Hán Việtbình viên bànCấu tạo平 + 圓 + 盤 · bình + viên + bàn nghĩa thành phần: bình + viên + bàn Nghĩa EngCihui discal