平圓 píng yuán · bình viên Hán Việt: bình viên · Pinyin: píng yuán Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 圓 (viên)Pinyinpíng yuánHán Việtbình viênCấu tạo平 + 圓 · bình + viên nghĩa thành phần: bình + viên Nghĩa EngCihui 平圓 píngyuán n. <math.> circle