平圜 píng huán · bình viên Hán Việt: bình viên · Pinyin: píng huán Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 圜 (viên)Pinyinpíng huánHán Việtbình viênCấu tạo平 + 圜 · bình + viên nghĩa thành phần: bình + viên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"平圆"。