平在 píng zài · bình tại Hán Việt: bình tại · Pinyin: píng zài Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 在 (tại)Pinyinpíng zàiHán Việtbình tạiCấu tạo平 + 在 · bình + tại nghĩa thành phần: bình + tại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 辨别观察。Tân Hoa Tự Điển 1.辨别观察。