平場

píng chǎng bình tràng

Hán Việt: bình tràng · Pinyin: píng chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (tràng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 平整场地; 平坦的场地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.平整场地。 2.平坦的场地。

ja

  • JMdict flat ground|seats immediately in front of the stage (e.g. in kabuki)|multi-brand display area (in a shop)|starting field not containing any 20-point cards