平坐 píng zuò · bình tọa Hán Việt: bình tọa · Pinyin: píng zuò Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 坐 (tọa)Pinyinpíng zuòHán Việtbình tọaCấu tạo平 + 坐 · bình + tọa nghĩa thành phần: bình + tọa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓不分尊卑地就坐; 古代建筑名词。即复道,阁道。Tân Hoa Tự Điển 1.谓不分尊卑地就坐。 2.古代建筑名词。即复道,阁道。