平坡 píng pō · bình pha Hán Việt: bình pha · Pinyin: píng pō Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 坡 (pha)Pinyinpíng pōHán Việtbình phaCấu tạo平 + 坡 · bình + pha nghĩa thành phần: bình + pha Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 倾斜度不大的坡地; 古寺名。Tân Hoa Tự Điển 1.倾斜度不大的坡地。 2.古寺名。