平塞 píng sāi · bình tắc Hán Việt: bình tắc · Pinyin: píng sāi Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 塞 (tắc)Pinyinpíng sāiHán Việtbình tắcCấu tạo平 + 塞 · bình + tắc nghĩa thành phần: bình + tắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言填平。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言填平。