平壹 píng yī · bình nhất Hán Việt: bình nhất · Pinyin: píng yī Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 壹 (nhất)Pinyinpíng yīHán Việtbình nhấtCấu tạo平 + 壹 · bình + nhất nghĩa thành phần: bình + nhất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"平一"。