平頭車

píng tóu chē bình đầu xa

Hán Việt: bình đầu xa · Pinyin: píng tóu chē

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (đầu) + (xa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 车名。宋时载物的车子,有箱无盖,如太平车而小。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.车名。宋时载物的车子,有箱无盖,如太平车而小。