平奏

píng zòu bình tấu

Hán Việt: bình tấu · Pinyin: píng zòu

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (tấu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓辨析明白而后上奏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓辨析明白而后上奏。