平字

píng zì bình tự

Hán Việt: bình tự · Pinyin: píng zì

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (tự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.平声的字,对仄字而言。参见"平声"﹑"平仄"。