平存 píng cún · bình tồn Hán Việt: bình tồn · Pinyin: píng cún Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 存 (tồn)Pinyinpíng cúnHán Việtbình tồnCấu tạo平 + 存 · bình + tồn nghĩa thành phần: bình + tồn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言在世,健在。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言在世,健在。