平季 bình quý Hán Việt: bình quý Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 季 (quý)Hán Việtbình quýCấu tạo平 + 季 · bình + quý nghĩa thành phần: bình + quý Nghĩa EngCihui 平季 píngjì n. 1. quiet season 2. normal time