平宥 píng yòu · bình hựu Hán Việt: bình hựu · Pinyin: píng yòu Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 宥 (hựu)Pinyinpíng yòuHán Việtbình hựuCấu tạo平 + 宥 · bình + hựu nghĩa thành phần: bình + hựu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宽宥;宽恕。Tân Hoa Tự Điển 1.宽宥;宽恕。