平宮 píng gōng · bình cung Hán Việt: bình cung · Pinyin: píng gōng Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 宮 (cung)Pinyinpíng gōngHán Việtbình cungCấu tạo平 + 宮 · bình + cung nghĩa thành phần: bình + cung