平封 píng fēng · bình phong Hán Việt: bình phong · Pinyin: píng fēng Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 封 (phong)Pinyinpíng fēngHán Việtbình phongCấu tạo平 + 封 · bình + phong nghĩa thành phần: bình + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓耗尽资财。Tân Hoa Tự Điển 1.谓耗尽资财。