平射 bình xạ Hán Việt: bình xạ Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 射 (xạ)Hán Việtbình xạCấu tạo平 + 射 · bình + xạ nghĩa thành phần: bình + xạ Nghĩa EngCihui 平射 íngshè* n. flat (trajectory) fire