平歲 píng suì · bình tuế Hán Việt: bình tuế · Pinyin: píng suì Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 歲 (tuế)Pinyinpíng suìHán Việtbình tuếCấu tạo平 + 歲 · bình + tuế nghĩa thành phần: bình + tuế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 普通丰收之年; 即平年。Tân Hoa Tự Điển 1.普通丰收之年。 2.即平年。