平巾
bình cân
Hán Việt: bình cân · Pinyin: píng jīn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 即武官所戴的平巾帻; 古时内臣戴的一种平顶帽; 古时官吏被遣归所戴的平顶帽。
- Tân Hoa Tự Điển 1.即武官所戴的平巾帻。 2.古时内臣戴的一种平顶帽。 3.古时官吏被遣归所戴的平顶帽。
Hán Việt: bình cân · Pinyin: píng jīn