平市

píng shì bình thị

Hán Việt: bình thị · Pinyin: píng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 使市价稳定。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.使市价稳定。