平布 píng bù · bình bố Hán Việt: bình bố · Pinyin: píng bù Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 布 (bố)Pinyinpíng bùHán Việtbình bốCấu tạo平 + 布 · bình + bố nghĩa thành phần: bình + bố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹平铺。Tân Hoa Tự Điển 1.犹平铺。EngCihui 平布 íngbù* n. <txtl.> plain cloth M:²kuài