平帶 píng dài · bình đái Hán Việt: bình đái · Pinyin: píng dài Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 帶 (đái)Pinyinpíng dàiHán Việtbình đáiCấu tạo平 + 帶 · bình + đái nghĩa thành phần: bình + đái