平平兒 bình bình nhi Hán Việt: bình bình nhi Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 平 (bình) + 兒 (nhi)Hán Việtbình bình nhiCấu tạo平 + 平 + 兒 · bình + bình + nhi nghĩa thành phần: bình + bình + nhi Nghĩa EngCihui 平平兒 íngpíngr ►See ¹píngpíng