平平地

bình bình địa

Hán Việt: bình bình địa

Tổng quan

theo chiều bẹt, bẹt xuống theo chiều bẹt, bẹt xuống

Cấu tạo: (bình) + (bình) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui theo chiều bẹt, bẹt xuống theo chiều bẹt, bẹt xuống