平平正正 bình bình chánh chánh Hán Việt: bình bình chánh chánh Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 平 (bình) + 正 (chánh) + 正 (chánh)Hán Việtbình bình chánh chánhCấu tạo平 + 平 + 正 + 正 · bình + bình + chánh + chánh nghĩa thành phần: bình + bình + chánh + chánh Nghĩa EngCihui 平平正正 íngpíngzhèngzhèng r.f. neatly arranged; neat-looking (of road/clothes/etc.)