平平淡淡 píng píng dàn dàn · bình bình đạm đạm Hán Việt: bình bình đạm đạm · Pinyin: píng píng dàn dàn Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 平 (bình) + 淡 (đạm) + 淡 (đạm)Pinyinpíng píng dàn dànHán Việtbình bình đạm đạmCấu tạo平 + 平 + 淡 + 淡 · bình + bình + đạm + đạm nghĩa thành phần: bình + bình + đạm + đạm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 质量中等或低于中等水平,普普通通。