平平当当 bình bình đương đương Hán Việt: bình bình đương đương Tổng quan thuận lợi; suông sẻ。形容做事順利。 Cấu tạo: 平 (bình) + 平 (bình) + 当 (đương) + 当 (đương)Hán Việtbình bình đương đươngCấu tạo平 + 平 + 当 + 当 · bình + bình + đương + đương nghĩa thành phần: bình + bình + đương + đương Nghĩa ViệtCihui thuận lợi; suông sẻ。形容做事順利。