平平穩穩

píng píng wěn wěn bình bình ổn ổn

Hán Việt: bình bình ổn ổn · Pinyin: píng píng wěn wěn

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (bình) + (ổn) + (ổn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 平安稳当,平和稳重。

Eng

  • Cihui 平平穩穩 íngpíngwěnwěn r.f. stable; sure and steady; peaceful and without mishaps