平平静静

píng píng jìng jìngbình bình tĩnh tĩnh

Hán Việt: bình bình tĩnh tĩnh · Pinyin: píng píng jìng jìng

Tổng quan

thật yên lặng

新华 · Tân Hoa Đại lục

安宁,没有骚扰动荡。

Cấu tạo: 平 (bình) + 平 (bình) + 靜 (tĩnh) + 靜 (tĩnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 yên tĩnh
  • VietPhrases thật yên lặng
  • Tần suất từ thật yên lặng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 安宁,没有骚扰动荡。

Từ liên quan

Gần nghĩa

平平安安 · 平平常常 · 平平当当 · 平平當噹 · 平平貼貼 · 平平地 · 静静地 · 平平淡淡