平序

píng xù bình tự

Hán Việt: bình tự · Pinyin: píng xù

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (tự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓分别先后次序。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓分别先后次序。