平底

píng dǐ bình để

Hán Việt: bình để · Pinyin: píng dǐ

Tổng quan

đáy phẳng | đế thấp

Cấu tạo: (bình) + (để)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đáy phẳng | đế thấp

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 底面平坦而沒有凸出物。如:「平底鞋」、「平底鍋」。

Eng

  • CC-CEDICT flat bottomed|low heeled
  • Cihui flat bottomed; low heeled

ja

  • JMdict flat bottom