平度

píng dù bình độ

Hán Việt: bình độ · Pinyin: píng dù

Tổng quan

Thành phố cấp huyện Bình Độ, Thanh Đảo 青島|青岛, Sơn Đông

Cấu tạo: (bình) + (độ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Thành phố cấp huyện Bình Độ, Thanh Đảo 青島|青岛, Sơn Đông

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 平和的法度; 指日月分别在二分(春分﹑秋分)﹑两弦(上弦﹑下弦)时运行的均平之度。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.平和的法度。 2.指日月分别在二分(春分﹑秋分)﹑两弦(上弦﹑下弦)时运行的均平之度。

Eng

  • CC-CEDICT see 平度市[Ping2 du4 Shi4]
  • Cihui see 平度市