平廠 píng chǎng · bình xưởng Hán Việt: bình xưởng · Pinyin: píng chǎng Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 廠 (xưởng)Pinyinpíng chǎngHán Việtbình xưởngCấu tạo平 + 廠 · bình + xưởng nghĩa thành phần: bình + xưởng