平弄 píng nòng · bình lộng Hán Việt: bình lộng · Pinyin: píng nòng Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 弄 (lộng)Pinyinpíng nòngHán Việtbình lộngCấu tạo平 + 弄 · bình + lộng nghĩa thành phần: bình + lộng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓缓声慢歌。Tân Hoa Tự Điển 1.谓缓声慢歌。