平弱 píng ruò · bình nhược Hán Việt: bình nhược · Pinyin: píng ruò Tổng quan Cấu tạo: 平 (bình) + 弱 (nhược)Pinyinpíng ruòHán Việtbình nhượcCấu tạo平 + 弱 · bình + nhược nghĩa thành phần: bình + nhược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指诗文平淡而无骨力。Tân Hoa Tự Điển 1.指诗文平淡而无骨力。