平徹

píng chè bình triệt

Hán Việt: bình triệt · Pinyin: píng chè

Tổng quan

Cấu tạo: (bình) + (triệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓词气平和而说理透彻; 犹言常轨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓词气平和而说理透彻。 2.犹言常轨。